translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ánh nhìn" (1件)
ánh nhìn
日本語 視線、まなざし
Chỉ cần một ánh nhìn cũng đủ để khiến hai người muốn bước lại gần nhau.
ただ一瞥するだけで、二人が近づきたいと思うのに十分です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ánh nhìn" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ánh nhìn" (1件)
Chỉ cần một ánh nhìn cũng đủ để khiến hai người muốn bước lại gần nhau.
ただ一瞥するだけで、二人が近づきたいと思うのに十分です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)